support online
bản đồ dẫn đường

Phía Bắc: 0243.767.1380 - 0906291381 - 0972.372.189 - 0906.261.381
Phía Nam: 0286.286.5908 - 0966.688.169
Hotline HN: 043.7671380 - HCM: 09456.11011

STT Hỗ trợ viên Skype Số máy lẻ
PHÍA BẮC
1 Ms.Huyền 0906.291.381
2 Ms. Yên 0972.372.189
3 Mr. Sự 0906.261.381
PHÍA NAM
1 Mr. Đại 09.456.11011

Máy quét rác Fiorentini S 48

Click vào đây để xem hình lớn

Máy quét rác Fiorentini S 48

Tình trạng  Có hàng
Nhà sản xuất Xe quét rác
Giá Vui lòng liên hệ (Chưa VAT)

TƯ VẤN HỖ TRỢ

  • » Hỗ trợ phía Bắc
    Skype huyen-thadaco Ms.Huyền: 0906.291.381
    Skype buiyen06 Ms. Yên: 0972.372.189
    Skype suthadaco Mr. Sự: 0906.261.381
  • » Hỗ trợ phía Nam
    Skype dai.thanhdat Mr. Đại: 09.456.11011
In báo giá

 

TECHNICAL DATES S 48 B S 48 D S 48 DK
           
Working width Bề rộng làm sạch mm      
-with 2 side brushes đến 2 chổi bên mm 1760 1760 1760
-with 1 side brush đến 1 chổi bên mm 1450 1450 1450
-only central brush đến chổi chính mm 1200 1200 1200
Cleaning capacity up to Công suất vệ sinh m2/h 13050 17100 17100
Operating range Thời gian hoạt động liên tục h 3.5    
Waste tank dischange (m/idr) Dung tích thùng chứa        
Waste tank capacity Dung tích thùng chứa nhiên liệu l      
Max. discharging height Max. chiều cao xả mm 1450 1450 1450
TECHNICAL DATES S 48 B S 48 D S 48 DK
           
Sweeping type (front/rear)     front front front
Mechanical drive (front/rear) Ổ Cơ (trước / sau)        
Traction (motoroue/diff./hydrost.)     @NOTE7@ @NOTE7@ @NOTE7@
Forward speed Tốc độ chuyển tiếp km/h 0/9 0/11.8 0/11.8
Filter type Loại bộ lọc   / / /
Max. slope Khả năng vượt dốc %   13 13
Filtering surface Bề mặt bộ lọc   16.8 / 10 16.8 / 10 16.8 / 10
Central cylindrical brush speed rotation Tốc độ bàn chải xoay chính rmp 388 388 388
Side brush speed rotation Tốc độ bàn chải xoay 2 bên rmp 87 87 87
Noise level Độ ồn DB 80 82 82
Turning radius Bán kính quay mm 2435 2435 2435
Vibrations (hand/arm)     Aw=2 Aw=2.05 Aw=2.05
Central brush motor Motor bàn chải chính        
Side brush motor Motor bàn chải bên        
ELETTRIC DATES S 48 B S 48 D S 48 DK
           
Power Điện áp V 48    
Vacuum motor Motor chân không W 800    
Feeding Điện năng nguồn   2x 24V - 625A/h    
MOTORIZATION S 48 B S 48 D S 48 DK
           
Feeding (diesel/fuel/gas) Nhiên liệu        
Mark/model of the engine Loại/ Tên model     Lombardini LDW1404 Kubota
N° cylinders       4 4
Power/rounds Điện/vòng     37cv x 3600rpm 33cv x 3000rpm
Cooling Làm lạnh        
WEIGHT AND DIMENSIONS S 48 B S 48 D S 48 DK
           
Length Độ dài mm      
-with 2 side brushes Đến 2 bàn chải bên mm 2360 2360 2360
-only central brush Đến bàn chải chính mm 2270 2270 2270
Width Chiều rộng mm 1515 1515 1515
Height Chiều cao mm 1510 1510 1510
Ø roll central brush Đường kính bàn chải chính mm Ø 380 Ø 380 Ø 380
Roll central brush length Chiều dài bàn chải chính mm 1200 1200 1200
Ø side brush Đường kính mặt bàn chải mm Ø 560 Ø 560 Ø 560
Weight of the batteries (approx.)   kg      
Weight of the machine Trọng lượng máy kg 1500 1504 1504

 

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

 
Vị trí Điện Thoại
Phía Bắc

04.37671380
Phía Nam

09456.11011